translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "lo ngại" (1件)
lo ngại
日本語 懸念する
Người dân lo ngại về an toàn.
人々は安全を懸念する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "lo ngại" (1件)
đáng lo ngại
日本語 懸念すべき、心配な
Tình hình hiện tại là vô cùng đáng lo ngại.
現在の状況は非常に懸念すべきものだ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "lo ngại" (4件)
Người dân lo ngại về an toàn.
人々は安全を懸念する。
Ông bày tỏ lo ngại vì Mỹ yêu cầu Ukraine nhượng bộ thay vì Nga.
彼は米国がロシアではなくウクライナに譲歩を求めていることに懸念を表明した。
Các đối tác châu Âu đã bày tỏ lo ngại Washington tiêu hao đạn dược quá nhanh.
欧州のパートナーは、ワシントンが弾薬をあまりにも早く消費することに懸念を表明した。
Tình hình hiện tại là vô cùng đáng lo ngại.
現在の状況は非常に懸念すべきものだ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)